Cập nhật bảng báo giá máy bơm màng khí nén Aragal

Máy bơm màng khí nén được đánh giá cao nhờ có thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và có tính ứng dụng cao. Dưới đây, Vinapumpjsc cập nhật tới bạn đọc bảng báo giá bơm màng khí nén Argal nổi bật nhất!

Bảng báo giá bơm màng khí nén Argal
Bảng báo giá bơm màng khí nén Argal

Lưu ý:

– Chưa bao gồm 10% thuế VAT
– Giá chưa bao gồm phí vận chuyển ngoại thành TP Hồ Chí Minh
– Liên hệ: Phòng kinh doanh – 0936 250 333, email: sale@vinapumpjsc.com để có thông tin chi tiết.

Bảng báo giá bơm màng khí nén Argal tại Vinapump JSC

Dưới đây là bảng giá của bơm màng nén khí Argal:

ASTRAevo PLASTIC (DDE) – TYPE DDE: Vật liệu Nhựa PPG

STT
Pump Model
Lưu lượng
Áp suất (max)Cỡ cổngVẬT LIỆU BƠM
Đơn giá bán (VNĐ)
(Lít/phút)bar Kiểu kết nốiThân bơmMàng bơmBi vanĐế biO-ring đế
1DDE030 WRN Y TPV GLL3081/2′ (DN15)-RenGFR/PPKeyflex-TeflonTeflonGFR/PPViton6,182,400
2DDE030 WRN M DZD GLL3081/2′ (DN15)-RenGFR/PPSantopreneEPDMPEEPDM5,361,300
3DDE030 FCN L TKV GLL3081/2′ (DN15)-RenPVDFSanto-TeflonTeflonPVDFViton8,983,800
4DDE060 WRN Y TPV GLL6081/2′ (DN15)-RenGFR/PPKeyflex-TeflonTeflonGFR/PPViton9,225,300
5DDE060 WRN M DZD GLL6081/2′ (DN15)-RenGFR/PPSantopreneEPDMPEEPDM7,728,000
6DDE060 FCN L TKV GLL6081/2′ (DN15)-RenPVDFSanto-TeflonTeflonPVDFViton14,151,900
7DDE100 WRN Y TPV GLL10081′ (DN25)-RenGFR/PPKeyflex-TeflonTeflonGFR/PPViton11,253,900
8DDE100 WRN M DZD GLL10081′ (DN25)-RenGFR/PPSantopreneEPDMPEEPDM9,804,900
9DDE100 FCN L TKV GLL10081′ (DN25)-RenPVDFSanto-TeflonTeflonPVDFViton19,030,200
10DDE160 WRN Y TPV GLL16081′ (DN25)-RenGFR/PPKeyflex-TeflonTeflonGFR/PPViton12,558,000
11DDE160 WRN M DZD GLL16081′ (DN25)-RenGFR/PPSantopreneEPDMPEEPDM11,398,800
12DDE160 FCN L TKV GLL16081′ (DN25)-RenPVDFSanto-TeflonTeflonPVDFViton25,405,800
13DDE400 WRN Y TPV ILL40081-1/2′ (DN40)-BíchGFR/PPKeyflex-TeflonTeflonGFR/PPViton27,675,900
14DDE400 WRN M DZD ILL40081-1/2′ (DN40)-BíchGFR/PPSantopreneEPDMPEEPDM24,391,500
15DDE400 FCN L TKV ILL40081-1/2′ (DN40)-BíchPVDFSanto-TeflonTeflonPVDFViton56,221,200
16DDE650 WRN Y TPV ILL65082′ (DN50)-BichPPGKeyflex-TeflonTeflonPPGViton36,971,455
17DDE650 FCN L TKV ILL65082′ (DN50)-BichPVDFSanto-TeflonTeflonPVDFViton75,026,000

ASTRAevo METALLIC (DDE): TYPE DDE – Vật liệu Kim Loại

18DDE030 ALN H NZN GLL3081/2′ (DN15)-RenNhômKeyflexNBRPENBR5,119,800
19DDE030 ALN Y TAV GLL3081/2′ (DN15)-RenNhômKeyflex-TeflonTeflonNhômViton5,989,200
20DDE030 SSN Y TST GLL3081/2′ (DN15)-RenSS316Keyflex-TeflonTeflonSS316Teflon10,432,800
21DDE060 ALN H NZN GLL6081/2′ (DN15)-RenNhômKeyflexNBRPENBR5,119,800
22DDE060 ALN Y TAV GLL6081/2′ (DN15)-RenNhômKeyflex-TeflonTeflonNhômViton5,989,200
23DDE060 SSN Y TST GLL6081/2′ (DN15)-RenSS316Keyflex-TeflonTeflonSS316Teflon14,683,200
24DDE100 ALN H NZN GLL10081′ (DN25)-RenNhômKeyflexNBRPENBR9,080,400
25DDE100 ALN Y TAV GLL10081′ (DN25)-RenNhômKeyflex-TeflonTeflonNhômViton10,577,700
26DDE100 SSN Y TST GLL10081′ (DN25)-RenSS316Keyflex-TeflonTeflonSS316Teflon18,064,200
27DDE160 ALN H NZN GLL16081′ (DN25)-RenNhômKeyflexNBRPENBR10,722,600
28DDE160 ALN Y TAV GLL16081′ (DN25)-RenNhômKeyflex-TeflonTeflonNhômViton12,654,600
29DDE160 SSN Y TST GLL16081′ (DN25)-RenSS316Keyflex-TeflonTeflonSS316Teflon21,879,900
30DDE400 ALN H NZN GLL40081-1/2′ (DN40)-RenNhômkeyflexNBRPENBR19,271,700
31DDE400 ALN Y TAV GLL40081-1/2′ (DN40)-RenNhômKeyflex-TeflonTeflonNhômViton23,087,400
32DDE400 SSN Y TST GLL40081-1/2′ (DN40)-RenSS316Keyflex-TeflonTeflonSS316Teflon38,108,700
33DDE650 ALN H NZN GLL65082′ (DN50)-RenNhômKeyflexNBRPENBR29,511,300
34DDE650 ALN Y TAV GLL65082′ (DN50)-RenNhômKeyflex-TeflonTeflonNhômViton36,659,700
35DDE650 SSN Y TST GLL65082′ (DN50)-RenSS316Keyflex-TeflonTeflonSS316Teflon71,725,500

ASTRAevo for FOOD TIÊU CHUẨN FDA-dùng cho thực phẩm: TYPE DDE SPN – Vật liệu SS316L

STT
Pump Model
Lưu lượng
Áp suất
Cỡ cổng
VẬT LIỆU BƠM
Đơn giá bán (VNĐ)
(max)
(Lít/phút)bar Kiểu kết nốiThân bơmMàng bơmBi vanĐế biO-ring đế
36DDE 030 SPN Y TST CLL3081/2′ (DN15)-ClampSS316LKeyflex-TeflonTeflonSS316LTeflon12,000,000
37DDE 060 SPN Y TST CLL6081/2′ (DN15)-ClampSS316LKeyflex-TeflonTeflonSS316LTeflon18,000,000
38DDE 100 SPN Y TST CLL10081′ (DN25)-ClampSS316LKeyflex-TeflonTeflonSS316LTeflon21,600,000
39DDE 160 SPN Y TST CLL16081′ (DN25)-ClampSS316LKeyflex-TeflonTeflonSS316LTeflon26,400,000
40DDE 400 SPN Y TST CLL40081 -1/2′ -DN40 ClampSS316LKeyflex-TeflonTeflonSS316LTeflon46,800,000
41DDE 650 SPN Y TST CLL65082′ (DN50)-ClampSS316LKeyflex-TeflonTeflonSS316LTeflon90,000,000

NHỮNG BÀI VIẾT HỮU ÍCH:

Trên đây là tổng hợp bảng báo giá bơm màng khí nén Argal mà Vinapumpjsc chúng tôi đã cung cấp đến khách. Nếu bạn muốn mua sản phẩm máy bơm màng khí nén chính hãng, hãy liên hệ ngay với chúng tôi nhé!